集說 jí shuō · tập thuyết Hán Việt: tập thuyết · Pinyin: jí shuō Tổng quan Cấu tạo: 集 (tập) + 說 (thuyết)Pinyinjí shuōHán Việttập thuyếtCấu tạo集 + 說 · tập + thuyết nghĩa thành phần: tập + thuyết