集謀 jí móu · tập mưu Hán Việt: tập mưu · Pinyin: jí móu Tổng quan Cấu tạo: 集 (tập) + 謀 (mưu)Pinyinjí móuHán Việttập mưuCấu tạo集 + 謀 · tập + mưu nghĩa thành phần: tập + mưu