集讓 jí ràng · tập nhượng Hán Việt: tập nhượng · Pinyin: jí ràng Tổng quan Cấu tạo: 集 (tập) + 讓 (nhượng)Pinyinjí ràngHán Việttập nhượngCấu tạo集 + 讓 · tập + nhượng nghĩa thành phần: tập + nhượng