集議
tập nghị
Hán Việt: tập nghị · Pinyin: jí yì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 共同评议。
- Tân Hoa Tự Điển 1.共同评议。
Eng
- Cihui 集議 jíyì v.o. hold a meeting to exchange views
Hán Việt: tập nghị · Pinyin: jí yì