集診 jí zhěn · tập chẩn Hán Việt: tập chẩn · Pinyin: jí zhěn Tổng quan Cấu tạo: 集 (tập) + 診 (chẩn)Pinyinjí zhěnHán Việttập chẩnCấu tạo集 + 診 · tập + chẩn nghĩa thành phần: tập + chẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 会同研究。Tân Hoa Tự Điển 1.会同研究。