集貨 tập hóa Hán Việt: tập hóa Tổng quan Cấu tạo: 集 (tập) + 貨 (hóa)Hán Việttập hóaCấu tạo集 + 貨 · tập + hóa nghĩa thành phần: tập + hóa Nghĩa EngCihui 集貨 jíhuò v.o. store goods