集資
tập tư
Hán Việt: tập tư · Pinyin: jí zī
Tổng quan
gây quỹ | tích lũy vốn góp vốn; tập trung vốn; hùn vốn。聚集資金。
Nghĩa
Việt
- Cihui gây quỹ | tích lũy vốn góp vốn; tập trung vốn; hùn vốn。聚集資金。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 籌集資金。如:「他們三人集資開了一家服飾精品店。」也作「合資」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 聚集资金~经营。
Eng
- CC-CEDICT to raise money|to accumulate funds
- Cihui to raise money; to accumulate funds