集辭 jí cí · tập từ Hán Việt: tập từ · Pinyin: jí cí Tổng quan Cấu tạo: 集 (tập) + 辭 (từ)Pinyinjí cíHán Việttập từCấu tạo集 + 辭 · tập + từ nghĩa thành phần: tập + từ