集郵者 jí yóu zhě · tập bưu giả Hán Việt: tập bưu giả · Pinyin: jí yóu zhě Tổng quan Cấu tạo: 集 (tập) + 郵 (bưu) + 者 (giả)Pinyinjí yóu zhěHán Việttập bưu giảCấu tạo集 + 郵 + 者 · tập + bưu + giả nghĩa thành phần: tập + bưu + giả