集郵迷 tập bưu mê Hán Việt: tập bưu mê Tổng quan Cấu tạo: 集 (tập) + 郵 (bưu) + 迷 (mê)Hán Việttập bưu mêCấu tạo集 + 郵 + 迷 · tập + bưu + mê nghĩa thành phần: tập + bưu + mê Nghĩa EngCihui 集郵迷 íyóumí n. ardent stamp collector M:ge/¹míng/²wèi