集郵冊

jí yóu cè tập bưu sách

Hán Việt: tập bưu sách · Pinyin: jí yóu cè

Tổng quan

album tem | LT: 本

Cấu tạo: (tập) + (bưu) + (sách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui album tem | LT: 本

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种特制的用于集邮的本子。也叫插册。

Eng

  • CC-CEDICT stamp album|CL:本[ben3]
  • Cihui stamp album; CL:本