集郵熱 tập bưu nhiệt Hán Việt: tập bưu nhiệt Tổng quan Cấu tạo: 集 (tập) + 郵 (bưu) + 熱 (nhiệt)Hán Việttập bưu nhiệtCấu tạo集 + 郵 + 熱 · tập + bưu + nhiệt nghĩa thành phần: tập + bưu + nhiệt Nghĩa EngCihui 集郵熱 íyóurè n. stamp-collecting fever M:³cháng