集郵簿

jí yóu bù tập bưu bộ

Hán Việt: tập bưu bộ · Pinyin: jí yóu bù

Tổng quan

album tem | LT:本,冊|册,部

Cấu tạo: (tập) + (bưu) + 簿 (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui album tem | LT:本,冊|册,部

Eng

  • CC-CEDICT stamp album|CL:本[ben3],冊|册[ce4],部[bu4]
  • Cihui stamp album; CL:本,冊|册,部