集釋 jí shì · tập thích Hán Việt: tập thích · Pinyin: jí shì Tổng quan Cấu tạo: 集 (tập) + 釋 (thích)Pinyinjí shìHán Việttập thíchCấu tạo集 + 釋 · tập + thích nghĩa thành phần: tập + thích