集录

jí lù tập lục

Hán Việt: tập lục · Pinyin: jí lù

Tổng quan

Cấu tạo: (tập) + (lục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汇辑抄录。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汇辑抄录。

ja

  • JMdict compilation (of writings)|compiling|gathering