集鳳 jí fèng · tập phượng Hán Việt: tập phượng · Pinyin: jí fèng Tổng quan Cấu tạo: 集 (tập) + 鳳 (phượng)Pinyinjí fèngHán Việttập phượngCấu tạo集 + 鳳 · tập + phượng nghĩa thành phần: tập + phượng