雇傭兵

gù yōng bīng cố dong binh

Hán Việt: cố dong binh · Pinyin: gù yōng bīng

Tổng quan

lính đánh thuê | súng thuê

Cấu tạo: (cố) + (dong) + (binh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lính đánh thuê | súng thuê

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 按雇佣兵役制服役的士兵。

Eng

  • CC-CEDICT (military) mercenary
  • Cihui (military) mercenary