僱客 gù kè · cố khách Hán Việt: cố khách · Pinyin: gù kè Tổng quan Cấu tạo: 僱 (cố) + 客 (khách)Pinyingù kèHán Việtcố kháchCấu tạo僱 + 客 · cố + khách nghĩa thành phần: cố + khách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 被雇用的人。Tân Hoa Tự Điển 1.被雇用的人。