僱戶 cố hộ Hán Việt: cố hộ Tổng quan Cấu tạo: 僱 (cố) + 戶 (hộ)Hán Việtcố hộCấu tạo僱 + 戶 · cố + hộ nghĩa thành phần: cố + hộ Nghĩa EngCihui 雇戶 ùhù n. hired person/company/etc.