僱託 gù tuō · cố thác Hán Việt: cố thác · Pinyin: gù tuō Tổng quan Cấu tạo: 僱 (cố) + 託 (thác)Pinyingù tuōHán Việtcố thácCấu tạo僱 + 託 · cố + thác nghĩa thành phần: cố + thác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 委托别人办事,并付给报酬。Tân Hoa Tự Điển 1.委托别人办事,并付给报酬。