僱覓 gù mì · cố mịch Hán Việt: cố mịch · Pinyin: gù mì Tổng quan Cấu tạo: 僱 (cố) + 覓 (mịch)Pinyingù mìHán Việtcố mịchCấu tạo僱 + 覓 · cố + mịch nghĩa thành phần: cố + mịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 花钱寻找(帮忙办事的人)。Tân Hoa Tự Điển 1.花钱寻找(帮忙办事的人)。