雉伏 zhì fú · trĩ phục Hán Việt: trĩ phục · Pinyin: zhì fú Tổng quan Cấu tạo: 雉 (trĩ) + 伏 (phục)Pinyinzhì fúHán Việttrĩ phụcCấu tạo雉 + 伏 · trĩ + phục nghĩa thành phần: trĩ + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻藏身。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻藏身。