雉伏 zhì fú·trĩ phục Hán Việt: trĩ phục · Pinyin: zhì fú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.比喻藏身。 Cấu tạo: 雉 (trĩ) + 伏 (phục)Pinyinzhì fúHán Việttrĩ phụcCấu tạo雉 + 伏 · trĩ + phục nghĩa thành phần: trĩ + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.比喻藏身。 Từ liên quan Gần nghĩa伏伺 · 伏侍 · 伏倒 · 伏兵 · 伏击 · 伏刑 · 伏劍 · 伏卧