雉場

zhì chǎng trĩ tràng

Hán Việt: trĩ tràng · Pinyin: zhì chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (trĩ) + (tràng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 围猎雉的场地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.围猎雉的场地。