雉壇 zhì tán · trĩ đàn Hán Việt: trĩ đàn · Pinyin: zhì tán Tổng quan Cấu tạo: 雉 (trĩ) + 壇 (đàn)Pinyinzhì tánHán Việttrĩ đànCấu tạo雉 + 壇 · trĩ + đàn nghĩa thành phần: trĩ + đàn