雉姁 zhì xǔ · trĩ hủ Hán Việt: trĩ hủ · Pinyin: zhì xǔ Tổng quan Cấu tạo: 雉 (trĩ) + 姁 (hủ)Pinyinzhì xǔHán Việttrĩ hủCấu tạo雉 + 姁 · trĩ + hủ nghĩa thành phần: trĩ + hủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指汉高祖后吕雉。雉字娥姁。Tân Hoa Tự Điển 1.指汉高祖后吕雉。雉字娥姁。