雉澗 zhì jiàn · trĩ giản Hán Việt: trĩ giản · Pinyin: zhì jiàn Tổng quan Cấu tạo: 雉 (trĩ) + 澗 (giản)Pinyinzhì jiànHán Việttrĩ giảnCấu tạo雉 + 澗 · trĩ + giản nghĩa thành phần: trĩ + giản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 山谷名。相传南朝梁罗子锺埋葬此处﹐化而为雉﹐故名。Tân Hoa Tự Điển 1.山谷名。相传南朝梁罗子锺埋葬此处﹐化而为雉﹐故名。