雉羽 zhì yǔ · trĩ vũ Hán Việt: trĩ vũ · Pinyin: zhì yǔ Tổng quan Cấu tạo: 雉 (trĩ) + 羽 (vũ)Pinyinzhì yǔHán Việttrĩ vũCấu tạo雉 + 羽 · trĩ + vũ nghĩa thành phần: trĩ + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雉的羽毛。色泽鲜艳﹐古人服饰仪仗常用以为饰; 指代仪仗。Tân Hoa Tự Điển 1.雉的羽毛。色泽鲜艳﹐古人服饰仪仗常用以为饰。 2.指代仪仗。