雉翹

zhì qiào trĩ kiều

Hán Việt: trĩ kiều · Pinyin: zhì qiào

Tổng quan

Cấu tạo: (trĩ) + (kiều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雉尾部的长羽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.雉尾部的长羽。