雉膋 zhì liáo · trĩ liêu Hán Việt: trĩ liêu · Pinyin: zhì liáo Tổng quan Cấu tạo: 雉 (trĩ) + 膋 (liêu)Pinyinzhì liáoHán Việttrĩ liêuCấu tạo雉 + 膋 · trĩ + liêu nghĩa thành phần: trĩ + liêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 干雉肉。Tân Hoa Tự Điển 1.干雉肉。