雉膏

zhì gāo trĩ cao

Hán Việt: trĩ cao · Pinyin: zhì gāo

Tổng quan

Cấu tạo: (trĩ) + (cao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 肥美的野鸡肉; 泛指美味。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.肥美的野鸡肉。 2.泛指美味。