雉贄 zhì zhì · trĩ chí Hán Việt: trĩ chí · Pinyin: zhì zhì Tổng quan Cấu tạo: 雉 (trĩ) + 贄 (chí)Pinyinzhì zhìHán Việttrĩ chíCấu tạo雉 + 贄 · trĩ + chí nghĩa thành phần: trĩ + chí