雉馴 zhì xùn · trĩ tuần Hán Việt: trĩ tuần · Pinyin: zhì xùn Tổng quan Cấu tạo: 雉 (trĩ) + 馴 (tuần)Pinyinzhì xùnHán Việttrĩ tuầnCấu tạo雉 + 馴 · trĩ + tuần nghĩa thành phần: trĩ + tuần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓地方官施行仁政﹐泽及禽鸟。Tân Hoa Tự Điển 1.谓地方官施行仁政﹐泽及禽鸟。