雋俗 juàn sú · tuyển tục Hán Việt: tuyển tục · Pinyin: juàn sú Tổng quan Cấu tạo: 雋 (tuyển) + 俗 (tục)Pinyinjuàn súHán Việttuyển tụcCấu tạo雋 + 俗 · tuyển + tục nghĩa thành phần: tuyển + tục