雋俗 juàn sú·tuyển tục Hán Việt: tuyển tục · Pinyin: juàn sú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.卓异脱俗。 Cấu tạo: 雋 (tuyển) + 俗 (tục)Pinyinjuàn súHán Việttuyển tụcCấu tạo雋 + 俗 · tuyển + tục nghĩa thành phần: tuyển + tục Từ liên quan Gần nghĩa俗世 · 俗麗 · 俗事 · 俗人 · 俗例 · 俗傳 · 俗化 · 俗名