雋功 juàn gōng · tuyển công Hán Việt: tuyển công · Pinyin: juàn gōng Tổng quan Cấu tạo: 雋 (tuyển) + 功 (công)Pinyinjuàn gōngHán Việttuyển côngCấu tạo雋 + 功 · tuyển + công nghĩa thành phần: tuyển + công