雋句 juàn jù · tuyển cú Hán Việt: tuyển cú · Pinyin: juàn jù Tổng quan Cấu tạo: 雋 (tuyển) + 句 (cú)Pinyinjuàn jùHán Việttuyển cúCấu tạo雋 + 句 · tuyển + cú nghĩa thành phần: tuyển + cú