雋德 juàn dé · tuyển đức Hán Việt: tuyển đức · Pinyin: juàn dé Tổng quan Cấu tạo: 雋 (tuyển) + 德 (đức)Pinyinjuàn déHán Việttuyển đứcCấu tạo雋 + 德 · tuyển + đức nghĩa thành phần: tuyển + đức