雋爽

juàn shuǎng tuyển sảng

Hán Việt: tuyển sảng · Pinyin: juàn shuǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyển) + (sảng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 英俊清爽。如:「這位男主角果如傳聞所言,容貌雋爽,氣宇不凡。」