雋發 juàn fā · tuyển phát Hán Việt: tuyển phát · Pinyin: juàn fā Tổng quan Cấu tạo: 雋 (tuyển) + 發 (phát)Pinyinjuàn fāHán Việttuyển phátCấu tạo雋 + 發 · tuyển + phát nghĩa thành phần: tuyển + phát