雋脆 juàn cuì · tuyển thúy Hán Việt: tuyển thúy · Pinyin: juàn cuì Tổng quan Cấu tạo: 雋 (tuyển) + 脆 (thúy)Pinyinjuàn cuìHán Việttuyển thúyCấu tạo雋 + 脆 · tuyển + thúy nghĩa thành phần: tuyển + thúy