雋良 juàn liáng · tuyển lương Hán Việt: tuyển lương · Pinyin: juàn liáng Tổng quan Cấu tạo: 雋 (tuyển) + 良 (lương)Pinyinjuàn liángHán Việttuyển lươngCấu tạo雋 + 良 · tuyển + lương nghĩa thành phần: tuyển + lương