雋英 juàn yīng · tuyển anh Hán Việt: tuyển anh · Pinyin: juàn yīng Tổng quan Cấu tạo: 雋 (tuyển) + 英 (anh)Pinyinjuàn yīngHán Việttuyển anhCấu tạo雋 + 英 · tuyển + anh nghĩa thành phần: tuyển + anh