雋談 juàn tán · tuyển đàm Hán Việt: tuyển đàm · Pinyin: juàn tán Tổng quan Cấu tạo: 雋 (tuyển) + 談 (đàm)Pinyinjuàn tánHán Việttuyển đàmCấu tạo雋 + 談 · tuyển + đàm nghĩa thành phần: tuyển + đàm