雋賢 juàn xián · tuyển hiền Hán Việt: tuyển hiền · Pinyin: juàn xián Tổng quan Cấu tạo: 雋 (tuyển) + 賢 (hiền)Pinyinjuàn xiánHán Việttuyển hiềnCấu tạo雋 + 賢 · tuyển + hiền nghĩa thành phần: tuyển + hiền