雋蹶 juàn jué · tuyển quyết Hán Việt: tuyển quyết · Pinyin: juàn jué Tổng quan Cấu tạo: 雋 (tuyển) + 蹶 (quyết)Pinyinjuàn juéHán Việttuyển quyếtCấu tạo雋 + 蹶 · tuyển + quyết nghĩa thành phần: tuyển + quyết