雋造 juàn zào · tuyển tạo Hán Việt: tuyển tạo · Pinyin: juàn zào Tổng quan Cấu tạo: 雋 (tuyển) + 造 (tạo)Pinyinjuàn zàoHán Việttuyển tạoCấu tạo雋 + 造 · tuyển + tạo nghĩa thành phần: tuyển + tạo