雌兒

cí ér thư nhi

Hán Việt: thư nhi · Pinyin: cí ér

Tổng quan

Cấu tạo: (thư) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对青年妇女的轻薄称呼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对青年妇女的轻薄称呼。

Eng

  • Cihui 雌兒 í'ér n. a young lass||►See also ²cír