雌化

cí huà thư hóa

Hán Việt: thư hóa · Pinyin: cí huà

Tổng quan

Cấu tạo: (thư) + (hóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雄性的、具有阳刚之气的,向雌性的、柔弱的方向转化。

Eng

  • Cihui 雌化 cíhuà n. feminization