雌啞

cí yǎ thư ách

Hán Việt: thư ách · Pinyin: cí yǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (thư) + (ách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 声音细弱沙哑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.声音细弱沙哑。