雌啞 cí yǎ · thư ách Hán Việt: thư ách · Pinyin: cí yǎ Tổng quan Cấu tạo: 雌 (thư) + 啞 (ách)Pinyincí yǎHán Việtthư áchCấu tạo雌 + 啞 · thư + ách nghĩa thành phần: thư + ách