雌威
thư uy
Hán Việt: thư uy · Pinyin: cí wēi
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容女子的威風。如:「今天會場中女性議員大發雌威,聯手提案保障女權。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指女子发怒时显示的威风‖鄙视意。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指女子发怒时显示的威风‖鄙视意。
Eng
- Cihui 雌威 íwēi n. the tantrum of a shrew